--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ field bean chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
quantity
:
lượng, số lượng, khối lượng
+
decimal
:
(toán học) thập phâna decimal number số thập phâna decimal fraction phân số thập phân
+
cordaites
:
Chi Cordaites có quan hệ họ hàng với các loài tuế và thông, thuộc kỷ than đá
+
dahomey
:
nước cộng hòa Dahomey hay Benin ở phía tây bờ biển Châu Phi, trước kia nằm dưới sự kiểm soát của Pháp
+
digestibility
:
tính tiêu hoá được